同音 nghĩa là gì? tóng yīn
Từ tiếng Trung
同音
tóng yīn · âm Hán Việt từng chữ: đồng âm
Nghĩa tiếng Việt
- (âm nhạc) đồng âm
- (ngôn ngữ học) đồng âm
- từ đồng âm khác nghĩa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
同音
どうおん · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.