AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

同音 nghĩa là gì? tóng yīn

Từ tiếng Trung

同音

tóng yīn · âm Hán Việt từng chữ: đồng âm

Nghĩa tiếng Việt

  1. (âm nhạc) đồng âm
  2. (ngôn ngữ học) đồng âm
  3. từ đồng âm khác nghĩa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

同音
どうおん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.