AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đóng" tiếng Trung là 合 (hé), tiếng Nhật 合

“đóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

合

hé

Âm Hán Hàn của chữ

합
hap · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

合
ごう · từ thông dụng

Nghĩa: đóng; gia nhập; phù hợp; bằng

Từng chữ: 合 (hợp)

Cách nói khác: 截止 jié zhǐ; 闭 bì · 폐; 关闭 guān bì · 관폐;

Có phải bạn tìm “đông”?

东方 phồn thể 東方

dōng fāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동방
dongbang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

東方
とうほう · từ thông dụng

Nghĩa: đông

Từng chữ: 東 (đông) 方 (phương)

Có phải bạn tìm “đống”?

一堆

yī duī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일퇴
iltoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đống

Từng chữ: 一 (nhất) 堆 (đôi)

Cách nói khác: 垛 duò;

Có phải bạn tìm “động”?

峇

kè

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hang động; động; đọc là [ke1] cũng được

Từng chữ: 峇

Cách nói khác: 岩穴 yán xué · 암혈;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.