Từ tiếng Trung
东方
phồn thể 東方Dōng fāng · âm Hán Việt từng chữ: đông phương
Nghĩa tiếng Việt
- phương Đông
Cách đọc / nghĩa khác: 東方 dōng fāng — đông;
Đọc theo tiếng Hàn
동방
dongbang
Tiếng Nhật
東方
とうほう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “phương Đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.