AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đơn vị quốc tế" tiếng Trung là 国际单位 (guó jì dān wèi)

“đơn vị quốc tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

国际单位 phồn thể 國際單位

guó jì dān wèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đơn vị quốc tế

Từng chữ: 國 (quốc) 際 (tế) 單 (đơn) 位 (vị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.