AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đơn" tiếng Trung là 单一 (dān yī)

“đơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

单一 phồn thể 單一

dān yī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

단일
danil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đơn; chỉ; duy nhất

Từng chữ: 單 (đơn) 一 (nhất)

Cách nói khác: 申请书 shēn qǐng shū · 신청서; 一 yī · 일;

Có phải bạn tìm “đôn”?

凳

dèng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ghế dài; đôn

Từng chữ: 凳 (dài)

Có phải bạn tìm “đốn”?

采伐 phồn thể 採伐

cǎi fá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

채벌
chaebeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đốn; chặt

Từng chữ: 採 (thái) 伐 (phạt)

Cách nói khác: 砍 kǎn; 斫 zhuó · 작;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.