AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

采伐 (採伐) nghĩa là gì? cǎi fá

Từ tiếng Trung

采伐

phồn thể 採伐

cǎi fá · âm Hán Việt từng chữ: thái phạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. đốn
  2. chặt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đốn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.