AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đợi tàu hoặc xe buýt" tiếng Trung là 候车 (hòu chē)

“đợi tàu hoặc xe buýt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

候车 phồn thể 候車

hòu chē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đợi tàu hoặc xe buýt

Từng chữ: 候 (hầu) 車 (xa)

Cách nói khác: 候乘 hòu chéng · 후승;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.