"đội ngũ" tiếng Trung là 全体人员 (quán tǐ rén yuán)
“đội ngũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
全体人员
phồn thể 全體人員
quán tǐ rén yuán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đội ngũ
Từng chữ: 全 (toàn) 體 (thể) 人 (nhân) 員 (viên)
Cách nói khác: 人员 rén yuán · 인원;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.