AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đối diện nhà" tiếng Trung là 临门 (lín mén)

“đối diện nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

临门 phồn thể 臨門

lín mén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: về đến nhà; đối diện nhà; về nhà; (bóng đá) đối mặt khung thành

Từng chữ: 臨 (lâm) 門 (môn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.