AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

临门 (臨門) nghĩa là gì? lín mén

Từ tiếng Trung

临门

phồn thể 臨門

lín mén · âm Hán Việt từng chữ: lâm môn

Nghĩa tiếng Việt

  1. về đến nhà
  2. đối diện nhà
  3. về nhà
  4. (bóng đá) đối mặt khung thành

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “về đến nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.