AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"độc thoại" tiếng Trung là 自言自语 (zì yán zì yǔ)

“độc thoại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自言自语 phồn thể 自言自語

zì yán zì yǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nói chuyện một mình; nghĩ thành lời; độc thoại

Từng chữ: 自 (tự) 言 (ngôn) 自 (tự) 語 (ngữ)

Cách nói khác: 独语 dú yǔ · 독어;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.