AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"độc thần giáo" tiếng Trung là 一神教 (yī shén jiào)

“độc thần giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一神教

yī shén jiào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

一神教
いっしんきょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tôn giáo độc thần; độc thần giáo

Từng chữ: 一 (nhất) 神 (thần) 教 (giáo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.