一神教 nghĩa là gì? yī shén jiào
Từ tiếng Trung
一神教
yī shén jiào · âm Hán Việt từng chữ: nhất thần giáo
Nghĩa tiếng Việt
- tôn giáo độc thần
- độc thần giáo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
一神教
いっしんきょう
Từng chữ
Xem “tôn giáo độc thần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.