AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"độc thân" tiếng Trung là 独身 (dú shēn), tiếng Nhật 独身

“độc thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

独身 phồn thể 獨身

dú shēn · Hán Việt: độc thân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

독신
doksin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

独身
どくしん · từ thông dụng

Nghĩa: chưa kết hôn; độc thân; một mình

Từng chữ: 獨 (độc) 身 (thân)

Cách nói khác: 跑腿子 pǎo tuǐ zi; 单身 dān shēn; 未娶妻 wèi qǔ qī;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.