AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

独身 (獨身) nghĩa là gì? dú shēn

Từ tiếng Trung

独身

phồn thể 獨身

dú shēn · Hán Việt: độc thân

Nghĩa tiếng Việt

  1. chưa kết hôn
  2. độc thân
  3. một mình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

独身
どくしん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chưa kết hôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.