AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"độc tấu" tiếng Trung là 独奏 (dú zòu), tiếng Nhật 独奏

“độc tấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

独奏 phồn thể 獨奏

dú zòu · Hán Việt: độc tấu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

독주
dokju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

独奏
どくそう · từ thông dụng

Nghĩa: độc tấu

Từng chữ: 獨 (độc) 奏 (tấu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.