AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

独奏 (獨奏) nghĩa là gì? dú zòu

Từ tiếng Trung

独奏

phồn thể 獨奏

dú zòu · Hán Việt: độc tấu

Nghĩa tiếng Việt

  1. độc tấu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

独奏
どくそう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “độc tấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.