AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đọc lướt" tiếng Trung là 翻阅 (fān yuè)

“đọc lướt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

翻阅 phồn thể 翻閱

fān yuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đọc lướt; giở qua (một cuốn sách)

Từng chữ: 翻 (phiên) 閱 (duyệt)

Cách nói khác: 略读 lüè dú · 략독; 流览 liú lǎn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.