AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

翻阅 (翻閱) nghĩa là gì? fān yuè

Từ tiếng Trung

翻阅

phồn thể 翻閱

fān yuè · âm Hán Việt từng chữ: phiên duyệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. đọc lướt
  2. giở qua (một cuốn sách)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đọc lướt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.