AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dốc hết lòng" tiếng Trung là 尽心尽力 (jìn xīn jìn lì)

“dốc hết lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

尽心尽力 phồn thể 盡心盡力

jìn xīn jìn lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cố gắng hết sức (thành ngữ); dốc hết lòng; dốc hết sức

Từng chữ: 盡 (tận) 心 (tâm) 盡 (tận) 力 (lực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.