AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đọc giải trí" tiếng Trung là 闲书 (xián shū)

“đọc giải trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

闲书 phồn thể 閒書

xián shū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đọc giải trí

Từng chữ: 閒 (nhàn) 書 (thư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.