AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闲书 (閒書) nghĩa là gì? xián shū

Từ tiếng Trung

闲书

phồn thể 閒書

xián shū · âm Hán Việt từng chữ: nhàn thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. đọc giải trí

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đọc giải trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.