AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đọc diễn cảm" tiếng Trung là 朗诵 (lǎng sòng)

“đọc diễn cảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

朗诵 phồn thể 朗誦

lǎng sòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

낭송
nangsong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

朗誦
ろうしょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đọc to lên với biểu cảm; ngâm thơ; đọc diễn cảm

Từng chữ: 朗 (lãng) 誦 (tụng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.