AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

朗诵 (朗誦) nghĩa là gì? lǎng sòng

Từ tiếng Trung

朗诵

phồn thể 朗誦

lǎng sòng · âm Hán Việt từng chữ: lãng tụng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đọc to lên với biểu cảm
  2. ngâm thơ
  3. đọc diễn cảm

Đọc theo tiếng Hàn

낭송
nangsong

Tiếng Nhật

朗誦
ろうしょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.