AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đọc" tiếng Trung là 读 (dú)

“đọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

读 phồn thể 讀

dú

Âm Hán Hàn của chữ

독
dok · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đọc ra; đọc to; đọc; theo học (trường)

Từng chữ: 讀 (độc)

Cách nói khác: 阅读 yuè dú · 열독; 念 niàn; 看书 kàn shū · 간서; 念书 niàn shū;

Có phải bạn tìm “dốc”?

坡

pō

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dốc; nghiêng; dốc nghiêng

Từng chữ: 坡 (pha)

Cách nói khác: 陡 dǒu; 坡度 pō dù;

Có phải bạn tìm “độc”?

有毒

yǒu dú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유독
yudok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

有毒
ゆうどく · từ thông dụng

Nghĩa: độc

Từng chữ: 有 (hữu) 毒 (độc)

Có phải bạn tìm “dọc”?

纵向 phồn thể 縱向

zòng xiàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

종향
jonghyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: theo chiều dọc; dọc

Từng chữ: 縱 (tung) 向 (hướng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.