AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

有毒 nghĩa là gì? yǒu dú

Từ tiếng Trung

有毒

yǒu dú · âm Hán Việt từng chữ: hữu độc

Nghĩa tiếng Việt

  1. độc

Đọc theo tiếng Hàn

유독
yudok

Tiếng Nhật

有毒
ゆうどく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “độc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.