AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"doanh trại quân đội" tiếng Trung là 营垒 (yíng lěi)

“doanh trại quân đội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

营垒 phồn thể 營壘

yíng lěi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

영루
yeongru · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: doanh trại quân đội

Từng chữ: 營 (doanh) 壘 (luỹ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.