AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

营垒 (營壘) nghĩa là gì? yíng lěi

Từ tiếng Trung

营垒

phồn thể 營壘

yíng lěi · âm Hán Việt từng chữ: doanh luỹ

Nghĩa tiếng Việt

  1. doanh trại quân đội

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “doanh trại quân đội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.