"đoạn văn" tiếng Trung là 自然段 (zì rán duàn)
“đoạn văn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zì rán duàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
자연단
jayeondan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đoạn văn
Từng chữ: 自 (tự) 然 (nhiên) 段 (đoạn)
Cách nói khác: 篇章 piān zhāng · 편장; 段落 duàn luò · 단락;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.