"đoàn tụ" tiếng Trung là 团聚 (tuán jù)
“đoàn tụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
团聚
phồn thể 團聚
tuán jù · Hán Việt: đoàn tụ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đoàn tụ; có một cuộc sum họp
Cách nói khác: 团圆 tuán yuán; 重逢 chóng féng · 중봉;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.