AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đoan trang" tiếng Trung là 端庄 (duān zhuāng)

“đoan trang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

端庄 phồn thể 端莊

duān zhuāng · Hán Việt: đoan trang

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đoan trang; điềm tĩnh

Từng chữ: 端 (đoan) 莊 (trang)

Cách nói khác: 正经 zhèng jīng; 体统 tǐ tǒng · 체통; 本本分分 běn běn fèn fèn · 본본분분;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.