AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đoàn kết dân tộc" tiếng Trung là 民族团结 (mín zú tuán jié)

“đoàn kết dân tộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

民族团结 phồn thể 民族團結

mín zú tuán jié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đoàn kết dân tộc

Từng chữ: 民 (dân) 族 (tộc) 團 (đoàn) 結 (kết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.