"đoàn kết" tiếng Trung là 团结 (tuán jié)
“đoàn kết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
团结
phồn thể 團結
tuán jié · Hán Việt: đoàn kết
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
단결
dangyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết
Cách nói khác: 联 lián; 同心 tóng xīn · 동심; 合众 hé zhòng · 합중; 连合 lián hé; 团队精神 tuán duì jīng shén;
Có phải bạn tìm “đoạn kết”?
尾声
phồn thể 尾聲
wěi shēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
미성
miseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đoạn kết; phần cuối; kết thúc
Cách nói khác: 结尾 jié wěi · 결미; 后段 hòu duàn · 후단; 结幕 jié mù · 결막;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.