AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"độ xiên" tiếng Trung là 倾斜度 (qīng xié dù)

“độ xiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

倾斜度 phồn thể 傾斜度

qīng xié dù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경사도
gyeongsado · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

傾斜度
けいしゃど
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: độ nghiêng (so với ngang hoặc dọc); dốc; độ xiên

Từng chữ: 傾 (khuynh) 斜 (tà) 度 (độ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.