AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"độ trượt" tiếng Trung là 转差 (zhuǎn chā)

“độ trượt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

转差 phồn thể 轉差

zhuǎn chā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전차
jeoncha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trượt (ví dụ: của ly hợp); độ trượt; cũng dùng cho chỉ số kinh tế, sai lệch thống kê, v.v.

Từng chữ: 轉 (chuyển) 差 (sai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.