转差 (轉差) nghĩa là gì? zhuǎn chā
Từ tiếng Trung
转差
phồn thể 轉差zhuǎn chā · âm Hán Việt từng chữ: chuyển sai
Nghĩa tiếng Việt
- trượt (ví dụ: của ly hợp)
- độ trượt
- cũng dùng cho chỉ số kinh tế, sai lệch thống kê, v.v.
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.