AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

转差 (轉差) nghĩa là gì? zhuǎn chā

Từ tiếng Trung

转差

phồn thể 轉差

zhuǎn chā · âm Hán Việt từng chữ: chuyển sai

Nghĩa tiếng Việt

  1. trượt (ví dụ: của ly hợp)
  2. độ trượt
  3. cũng dùng cho chỉ số kinh tế, sai lệch thống kê, v.v.

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.