AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"độ trong suốt" tiếng Trung là 透明程度 (tòu míng chéng dù)

“độ trong suốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

透明程度

tòu míng chéng dù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

투명정도
tumyeongjeongdo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: độ trong suốt

Từng chữ: 透 (thấu) 明 (minh) 程 (trình) 度 (độ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.