"đồ trang trí" tiếng Trung là 摆设 (bǎi she)
“đồ trang trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
摆设
phồn thể 擺設
bǎi she
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đồ trang trí; vật trang trí; (nghĩa bóng) thứ chỉ để làm cảnh
Cách nói khác: 装饰品 zhuāng shì pǐn · 장식품; 瓖 xiāng; 装饰物 zhuāng shì wù · 장식물; 摆设儿 bǎi she r;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.