摆设 (擺設) nghĩa là gì? bǎi shè
Từ tiếng Trung
摆设
phồn thể 擺設bǎi shè · âm Hán Việt từng chữ: bẫy thết
Nghĩa tiếng Việt
- bày biện
- trưng bày
- bài trí (phòng hoặc nhà)
Cách đọc / nghĩa khác: 擺設 bǎi she — đồ trang trí; vật trang trí;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.