AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摆设 (擺設) nghĩa là gì? bǎi shè

Từ tiếng Trung

摆设

phồn thể 擺設

bǎi shè · âm Hán Việt từng chữ: bẫy thết

Nghĩa tiếng Việt

  1. bày biện
  2. trưng bày
  3. bài trí (phòng hoặc nhà)

Cách đọc / nghĩa khác: 擺設 bǎi she — đồ trang trí; vật trang trí;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bày biện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.