"đồ làm nền" tiếng Trung là 陪衬 (péi chèn)
“đồ làm nền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
陪衬
phồn thể 陪襯
péi chèn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
배츤
baecheun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: làm nền; làm nổi bật; đồ làm nền; sự tương phản
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.