AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

陪衬 (陪襯) nghĩa là gì? péi chèn

Từ tiếng Trung

陪衬

phồn thể 陪襯

péi chèn · âm Hán Việt từng chữ: bồi sấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm nền
  2. làm nổi bật
  3. đồ làm nền
  4. sự tương phản

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm nền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.