"độ không tuyệt đối" tiếng Trung là 绝对零度 (jué duì líng dù)
“độ không tuyệt đối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
绝对零度
phồn thể 絕對零度
jué duì líng dù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
절대영도
jeoldaeyeongdo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: độ không tuyệt đối
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.