AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồ họa raster" tiếng Trung là 位图 (wèi tú)

“đồ họa raster” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

位图 phồn thể 位圖

wèi tú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đồ họa raster

Từng chữ: 位 (vị) 圖 (đồ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.