AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"độ đục" tiếng Trung là 浊度 (zhuó dù)

“độ đục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

浊度 phồn thể 濁度

zhuó dù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

탁도
takdo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

濁度
だくど
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: độ đục

Từng chữ: 濁 (trọc) 度 (độ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.