AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đô đốc" tiếng Trung là 上将 (shàng jiàng)

“đô đốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

上将 phồn thể 上將

shàng jiàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상장
sangjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đại tướng; đô đốc; thống chế không quân

Từng chữ: 上 (thượng) 將 (tướng)

Có phải bạn tìm “độ dốc”?

坡度

pō dù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: độ dốc; dốc

Từng chữ: 坡 (pha) 度 (độ)

Cách nói khác: 斜率 xié lǜ; 斜度 xié dù · 사도; 陡度 dǒu dù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.