"độ dày" tiếng Trung là 厚度 (hòu dù)
“độ dày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
hòu dù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
후도
hudo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: độ dày
Cách nói khác: 厚薄 hòu báo · 후박; 密度 mì dù · 밀도; 浓度 nóng dù · 농도;
Có phải bạn tìm “dơ dáy”?
秽
phồn thể 穢
huì
Âm Hán Hàn của chữ
예
ye · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (hình thức bị giới hạn) bẩn; dơ dáy
Từng chữ: 穢 (uế)
Cách nói khác: 污垢 wū gòu; 龌龊 wò chuò · 악착; 污糟 wū zāo;
Có phải bạn tìm “đổ đầy”?
加满
phồn thể 加滿
jiā mǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
가만
gaman · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đổ đầy; làm đầy đến miệng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.