AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"độ đàn hồi" tiếng Trung là 弹力 (tán lì)

“độ đàn hồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

弹力 phồn thể 彈力

tán lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

탄력
tanryeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: độ đàn hồi; lực đàn hồi; lò xo; nảy

Từng chữ: 彈 (đàn) 力 (lực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.