AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"độ cứng" tiếng Trung là 硬度 (yìng dù), tiếng Nhật 硬度

“độ cứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

硬度

yìng dù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경도
gyeongdo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

硬度
こうど · từ thông dụng

Nghĩa: độ cứng

Từng chữ: 硬 (ngạnh) 度 (độ)

Cách nói khác: 刚度 gāng dù · 강도;

Có phải bạn tìm “đồ cúng”?

祭物

jì wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

제물
jemul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đồ cúng

Từng chữ: 祭 (tế) 物 (vật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.