"đô con" tiếng Trung là 膀大腰圆 (bǎng dà yāo yuán)
“đô con” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
膀大腰圆
phồn thể 膀大腰圓
bǎng dà yāo yuán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
방대요원
bangdaeyowon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cao lớn và mạnh mẽ; vạm vỡ; đô con
Từng chữ: 膀 (bàng) 大 (đại) 腰 (yêu) 圓 (viên)
Cách nói khác: 彪壮 biāo zhuàng; 彪形 biāo xíng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.