AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồ chơi lật đật" tiếng Trung là 不倒翁 (bù dǎo wēng)

“đồ chơi lật đật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不倒翁

bù dǎo wēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

不倒翁
ふとうおう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đồ chơi lật đật; búp bê nghiêng; người hoặc vật không bao giờ ngã

Từng chữ: 不 (không) 倒 (đảo) 翁 (ông)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.